ROX Key Logo

ROX Key

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-45939
Filing Date
12/10/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0549570-000
Registration Date
29/05/2025
Expiry Date
12/10/2033
Publication Number
52840
Publication Date
25/01/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ, vàng, cam

IP Representative

Công ty TNHH IPVC

Số 6A, ngõ 63 phố Vân Hồ 3, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội

Goods / Services

35

Class 35

Quảng cáo; tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ hoạch định chiến lược kinh doanh; dịch vụ cố vấn marketing; dịch vụ nhân sự; dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa; cho thuê không gian quáng cáo; dịch vụ trung gian thương mại; nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; dịch vụ hồ trợ kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; tư vấn nghiệp vụ thương mại; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh: tư vấn qưản lý kinh doanh; quản lý kinh doanh cho các dự án; quản lý dự án kinh doanh các dự án xây dựng; dịch vụ quản lý kinh doanh tòa nhà văn phòng và khu căn hộ; dịch vụ quản lý kinh doanh khách sạn.

36

Class 36

Tư vấn đầu tư; tư vấn tài chính; định giá bất động sản; đánh giá bất động sản; cho thuê bất dộng sản; vận hành, quán lý và khai thác bất động sản; quán lý tài sản tài chính; sàn giao dịch bất động sản; kinh doanh bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; tư vấn đầu tư, lập và quản lý dự án liên quan đến bất động sản; cho thuê văn phòng làm không gian làm việc chung; quản lý các căn hộ cho thuê.

37

Class 37

Dịch vụ vệ sinh chung nhà cửa và các công trình khác; dịch vụ vệ sinh công nghiệp; dịch vụ vệ sinh tòa nhà; dịch vụ dọn vệ sinh nhà ở, văn phòng: dịch vụ diệt côn trùng trong các tòa nhà; dịch vụ giặt là; tư vấn xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình.

39

Class 39

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa; dịch vụ kho bãi phục vụ công nghiệp; vận chuyển hàng hóa trong nội bộ khu công nghiệp, từ khu công nghiệp đen các điểm giao nhận hàng hóa, các cơ sở gia công bên ngoài khu công nghiệp và ngược lại; cho thuê bãi dồ xe; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng.

42

Class 42

Tư vấn công nghệ thông tin; hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin; dịch vụ xử lý dữ liệu; tư vấn và cung cấp giái pháp công nghệ cho chuyến đổi số; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính; dịch vụ kiến trúc; tư vấn kiến trúc; hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan; thiết kế xây dựng công trinh dàn dụng và công nghiệp: thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế hệ thống diện công trinh dân dụng và công nghiệp; thiết kế còng trình giao thông (đường bộ); thâm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; thiết lập các bán vẽ xây dựng; tiến hành nghiên cứu dự án ky thuật: thiết lập bàn vẽ công nghiệp; thiết kế trang trí nội thất.

45

Class 45

Dịch vụ an ninh, bao vệ; dịch vụ an ninh nhàm bao vệ người và lài san; dịch vụ báo vệ an ninh cho các cơ sớ [hệ thống văn phòng, trung tâm thương mại. ngân hàng, bất động sản. khu công nghiệp, trường học. bệnh viện, công trường, sự kiện, yếu nhân]; dịch vụ cung cấp vệ sĩ/bảo vệ; dịch vụ người hộ tống trong các cuộc giao tiếp thượng lưu [người đi kèm]; dịch vụ bao vệ ban đêm.

Vienna Classification

05.05.20 (7) 05.05.21 (7) 24.13.01 (7) 24.15.11 (7) 24.15.21 (7) 24.17.05 (7)

Processing Timeline

Application Filing

12/10/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

12/10/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

11/12/2023

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

10/05/2024

4333 Tài liệu khác

25/09/2024

251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ

22/04/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

06/05/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

29/05/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up