ziyanfoods chain [Zi yan bai wei ji: Gà bách vị Tử Yên]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-08043
- Filing Date
- 04/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582796-000
- Registration Date
- 18/11/2025
- Expiry Date
- 04/03/2034
- Publication Number
- VN/4/091478
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "chain", phần chữ Hán
Applicant / Owner
No. 080, Guo Zhaozhuang Village, Xingcun Town, Hejian City, Hebei Province, China
18 other applications
PIPOFLEX [pài băi shì]
HM-FLEX Tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi [zhangkong wendu, chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ; huá mẽi xiàng sù fú dião băn: tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi]
FUDATEC [Fúdá]
F N G Feininger fe níng gé
ouwensikening [ouwensikening]
MCC.HOTEL
MCC.HOTEL
MIEX Mlex [zhangkong wendu chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ]
JING PIN HUA MEI [jing pin hua mei]
SOFTWELL XING HANG LONG [Xing hàng lóng: Hưng Hàng Long]
XILESI [Xīyuè sī: silo]
SOFTWOLL XING HANG LONG [xìng háng lóng: hưng hàng long]
alesflex [Fú lè sĩ]
JINLISI [Jīn lìshì]
ALESFLEX [fú lè si]
BabiMantou [bā bĭ mántou: bánh bao Babi]
B DUBE [Dù bǐ]
BLESSED [Pŭ lái sῑ dé]
IP Representative
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Cánh gà; rau củ quả, đã chế biến; cá [không còn sống]; gia cầm, không còn sống; thịt; thực phẩm trên cơ sở thịt, cá, trái cây hoặc rau.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
997 Biên lai điện tử PS
4166 OD Phản đối cấp
4151 Lệ phí cấp bằng