HM-FLEX Tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi [zhangkong wendu, chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ; huá mẽi xiàng sù fú dião băn: tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi]
Status
1904Application Information
- Application Number
- VN -4-2026-00686
- Filing Date
- 07/01/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xám.
Applicant / Owner
No. 080, Guo Zhaozhuang Village, Xingcun Town, Hejian City, Hebei Province, China.
18 other applications
PIPOFLEX [pài băi shì]
FUDATEC [Fúdá]
F N G Feininger fe níng gé
ouwensikening [ouwensikening]
MCC.HOTEL
MCC.HOTEL
MIEX Mlex [zhangkong wendu chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ]
JING PIN HUA MEI [jing pin hua mei]
SOFTWELL XING HANG LONG [Xing hàng lóng: Hưng Hàng Long]
XILESI [Xīyuè sī: silo]
SOFTWOLL XING HANG LONG [xìng háng lóng: hưng hàng long]
alesflex [Fú lè sĩ]
JINLISI [Jīn lìshì]
ALESFLEX [fú lè si]
BabiMantou [bā bĭ mántou: bánh bao Babi]
ziyanfoods chain [Zi yan bai wei ji: Gà bách vị Tử Yên]
B DUBE [Dù bǐ]
BLESSED [Pŭ lái sῑ dé]
IP Representative
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 17
Vật liệu cách điện, cách nhiệt; hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng; tấm và ống cách nhiệt bằng sợi thủy tinh; bông khoáng [cách ly]; ống mềm, không bằng kim loại; vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo; sợi khoáng vật [cách điện, cách nhiệt]; len thủy tinh để cách điện, cách nhiệt.
Vienna Classification
Processing Timeline
Nộp đơn
Công bố
-