alesflex [Fú lè sĩ]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-18392
- Filing Date
- 26/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0579255-000
- Registration Date
- 03/11/2025
- Expiry Date
- 26/04/2034
- Publication Number
- VN/4/105132
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xám, xanh lá cây.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 080, Guo Zhaozhuang Village, Xingcun Town, Hejian City, Hebei Province, China
18 other applications
PIPOFLEX [pài băi shì]
HM-FLEX Tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi [zhangkong wendu, chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ; huá mẽi xiàng sù fú dião băn: tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi]
FUDATEC [Fúdá]
F N G Feininger fe níng gé
ouwensikening [ouwensikening]
MCC.HOTEL
MCC.HOTEL
MIEX Mlex [zhangkong wendu chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ]
JING PIN HUA MEI [jing pin hua mei]
SOFTWELL XING HANG LONG [Xing hàng lóng: Hưng Hàng Long]
XILESI [Xīyuè sī: silo]
SOFTWOLL XING HANG LONG [xìng háng lóng: hưng hàng long]
JINLISI [Jīn lìshì]
ALESFLEX [fú lè si]
BabiMantou [bā bĭ mántou: bánh bao Babi]
ziyanfoods chain [Zi yan bai wei ji: Gà bách vị Tử Yên]
B DUBE [Dù bǐ]
BLESSED [Pŭ lái sῑ dé]
IP Representative
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Nhựa tống hợp, dạng thô; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; gôm [chất dính] dùng cho mục đích công nghiệp; keo dùng trong công nghiệp; chất kết dính cho bê tông; keo dán nhựa tổng hợp dùng cho mục đích công nghiệp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng
41661 Ý kiến của Người thứ 3