SOFTWOLL XING HANG LONG [xìng háng lóng: hưng hàng long]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-59232
- Filing Date
- 06/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0586602-000
- Registration Date
- 17/12/2025
- Expiry Date
- 06/12/2034
- Publication Number
- VN/4/135048
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 080, Guo Zhaozhuang Village, Xingcun Town, Hejian City, Hebei Province, China
18 other applications
PIPOFLEX [pài băi shì]
HM-FLEX Tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi [zhangkong wendu, chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ; huá mẽi xiàng sù fú dião băn: tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi]
FUDATEC [Fúdá]
F N G Feininger fe níng gé
ouwensikening [ouwensikening]
MCC.HOTEL
MCC.HOTEL
MIEX Mlex [zhangkong wendu chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ]
JING PIN HUA MEI [jing pin hua mei]
SOFTWELL XING HANG LONG [Xing hàng lóng: Hưng Hàng Long]
XILESI [Xīyuè sī: silo]
alesflex [Fú lè sĩ]
JINLISI [Jīn lìshì]
ALESFLEX [fú lè si]
BabiMantou [bā bĭ mántou: bánh bao Babi]
ziyanfoods chain [Zi yan bai wei ji: Gà bách vị Tử Yên]
B DUBE [Dù bǐ]
BLESSED [Pŭ lái sῑ dé]
IP Representative
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 17
Vật liệu cách điện, cách nhiệt; hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng; tấm và ống cách nhiệt bằng sợi thủy tinh; bông khoáng [cách ly]; ống mềm, không bằng kim loại; vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo; sợi khoáng vật [cách điện, cách nhiệt]; len thủy tinh để cách điện, cách nhiệt.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4114 Công văn xin thẩm định nhanh nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng