Nguồn Sữa a2
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-25529
- Filing Date
- 07/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0585747-000
- Registration Date
- 11/12/2025
- Expiry Date
- 07/06/2034
- Publication Number
- VN/4/099097
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Nguồn sữa", "a2".
Applicant / Owner
Level 10, 51 Shortland Street, Auckland 1010, New Zealand
19 other applications
a2 TallPals
a2
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
MOMODA
a2 THE a2 MILK COMPANY FEEL THE DIFFERENCE
a2
a2 Milk
THE a2 MILK COMPANY
True a2
a2 SMART NUTRITION
a2 GENESIS
A2 PROTEIN a2 Milk A1 PROTEIN + A2 PROTEIN Ordinary milk
a2 THE a2 MILK COMPANY THE a2 MILK COMPANY
a2 THE a2 MILK COMPANY FEEL THE DIFFERENCE
a2 GENTLE GOLD
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Thức ăn cho trẻ sơ sinh; sữa và sữa bột cho trẻ sơ sinh; thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế; đồ uống kiêng phù hợp cho mục đích y tế; chất bổ sung dinh dưỡng; hỗn hợp đồ uống bổ sung dinh dưỡng dạng bột; thức uống bổ sung ăn kiêng; chất bổ sung protein dùng cho ăn kiêng; bột protein (chất bổ sung ăn kiêng).
Class 29
Sữa bột; sữa; bơ; phô mai; kem sữa; sữa chua; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yêu; đồ uống giàu protein làm từ sữa; sữa giàu vitamin; nước sữa (chất lỏng còn lại sau khi sữa chua đã đông); nước sữa (whey) đã sấy khô; sữa giàu protein.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng