LY’S HEALTHYCOOK Logo

LY’S HEALTHYCOOK

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2024-52662
Filing Date
13/10/2017
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
129626
Publication Date
26/05/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ, đen, trắng.

Applicant / Owner

Công ty TNHH Minh Long I

333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương.

17 other applications

VN -4-2026-01591 13/01/2026

MINH LONG SINCE 1970

C39
Đang giải quyết
VN -4-2025-58937 17/11/2025

MINH LONG Fine Porcelain SINCE 1970

C8 C11 C17 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58930 17/11/2025

MINH LONG SINCE 1970

C14 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58931 17/11/2025

MINH LONG

C17 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58932 17/11/2025

MINH LONG IVORY FINE PORCELAIN SINCE 1970

C17 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58933 17/11/2025

MINH LONG Fine Porcelain SINCE 1970

C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58934 17/11/2025

LYS HORECA IVORY PORCELAIN by MINH LONG SINCE 1970

C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58935 17/11/2025

Sơn Hà Cẩm Tú MINH LONG SINCE 1970

C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58936 17/11/2025

MINH LONG HEALTHYCOOK PORCELAIN

C11 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-17643 24/04/2025

HEALTHYCOOK PREMIUM PORCELAIN 1970

C2 C8 C11 C19 C20 +3
Đang giải quyết
VN -4-2025-12640 27/03/2025

LYS by MINH LONG SINCE 1970

C1 C2 C8 C11 C14 +10
Đang giải quyết
VN -4-2025-12641 27/03/2025

HEALTHYCOOK by MINH LONG SINCE 1970

C1 C2 C8 C11 C14 +10
Đang giải quyết
VN -4-2024-62819 26/12/2024

MINH LONG SINCE 1970

C3 C10 C12 C16 C30 +2
1879
VN -4-2024-58068 02/12/2024

MINH LONG SINCE 1970

C1 C2 C8 C11 C14 +10
Đang giải quyết
VN -4-2024-58069 02/12/2024

MINH LONG SINCE 1970

C4 C5 C6 C7 C9 +18
Đang giải quyết
VN -4-2024-26443 12/06/2024

MINH LONG SINCE 1970

C1 C2 C20 C21 C26 +4
Đang giải quyết
VN -4-2024-52663 13/10/2017

LY'S DƯỠNG SINH

C30 C43
Từ chối

Goods / Services

30

Class 30

Ngũ cốc; chế phẩm ngũ cốc; gia vị thập cẩm; tinh chất cho thực phẩm [trừ tinh dầu été và tinh dầu]; trà (chè); cà phê; đường; đồ gia vị; bánh; hương liệu (trừ tinh dầu); bột.

43

Class 43

Dịch vụ quán cà phê.

Vienna Classification

03.07.17 (7) 11.03.02 (7) 26.04.04 (7) 26.04.18 (7) 26.13.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

13/10/2017 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

01/11/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up