HEALTHYCOOK PREMIUM PORCELAIN 1970 Logo

HEALTHYCOOK PREMIUM PORCELAIN 1970

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-17643
Filing Date
24/04/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
155837
Publication Date
25/08/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh lá cây.

Applicant / Owner

CÔNG TY TNHH MINH LONG I

333 đường Hưng Định 24, khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương

17 other applications

Goods / Services

2

Class 2

Men dùng cho vẽ tranh; men cho chất màu; màu nhuộm; sơn (thuộc nhóm này không bao gồm sơn cách điện, cách nhiệt); chất màu; mực in.

8

Class 8

Dụng cụ nông nghiệp (thao tác thủ công); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ cắt (công cụ cầm tay thao tác thủ công); bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dao gốm.

11

Class 11

Thiết bị và hệ thống nấu nướng; bếp nấu; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn; lò đốt [thiết bị sưởi ấm, thiết bị đốt nóng]; lò nung, không sử dụng cho phòng thí nghiệm; vỉ nướng [thiết bị nấu nướng]; máy rang cà phê ; bồn tắm; bồn vệ sinh; bình đun nước nóng.

19

Class 19

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; lớp phủ không bằng kim loại dùng cho xây dựng (trừ sơn); gốm và sứ dùng trong xây dựng; biển tưởng niệm, không bằng kim loại; tác phẩm nghệ thuật bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch.

20

Class 20

Tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường [trừ đồ vải]; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.

21

Class 21

Đồ gốm cho mục đích gia dụng; bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]; dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; dụng cụ cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]; bộ đồ ăn ngoại trừ dao, dĩa và thìa; nồi áp suất, nồi hầm, nồi hấp không dùng điện; chảo rán, không dùng điện; khay nướng [dụng cụ nấu nướng]; ấm đun nước, không dùng điện; nắp ấm; bộ đựng đồ gia vị; bình, ấm; khuôn [dụng cụ nhà bếp]; dụng cụ xay cho mục đích gia đình vận hành bằng tay; dụng cụ nhà bếp; đĩa; tách, chén, cốc; thớt để cắt dùng cho nhà bếp; đồ sứ để chứa đựng; vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]; đồ thủ công mỹ nghệ và đồ gia dụng bằng gốm, bằng sành và bằng sứ dùng trong gia đình không thuộc các nhóm khác.

35

Class 35

Quảng cáo; tư vấn điều hành kinh doanh; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tổ chức hội chợ thương mại; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.

40

Class 40

Nung đồ gốm; xử lý kim loại; dịch vụ in; làm đông lạnh thực phẩm; mạ vàng; bảo quản thực phẩm và đồ uống.

Vienna Classification

11.03.09 (7) 18.03.02 (7) 26.03.01 (7) 26.03.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

24/04/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

24/04/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up