MINH LONG SINCE 1970 Logo

MINH LONG SINCE 1970

Status

1879

Application Information

Application Number
VN -4-2024-62819
Filing Date
26/12/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
138985
Publication Date
25/06/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương, trắng.

Applicant / Owner

Công ty TNHH Minh Long I

Số 333 đường Hưng Định 24, khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương

17 other applications

VN -4-2026-01591 13/01/2026

MINH LONG SINCE 1970

C39
Đang giải quyết
VN -4-2025-58937 17/11/2025

MINH LONG Fine Porcelain SINCE 1970

C8 C11 C17 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58930 17/11/2025

MINH LONG SINCE 1970

C14 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58931 17/11/2025

MINH LONG

C17 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58932 17/11/2025

MINH LONG IVORY FINE PORCELAIN SINCE 1970

C17 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58933 17/11/2025

MINH LONG Fine Porcelain SINCE 1970

C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58934 17/11/2025

LYS HORECA IVORY PORCELAIN by MINH LONG SINCE 1970

C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58935 17/11/2025

Sơn Hà Cẩm Tú MINH LONG SINCE 1970

C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-58936 17/11/2025

MINH LONG HEALTHYCOOK PORCELAIN

C11 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-17643 24/04/2025

HEALTHYCOOK PREMIUM PORCELAIN 1970

C2 C8 C11 C19 C20 +3
Đang giải quyết
VN -4-2025-12640 27/03/2025

LYS by MINH LONG SINCE 1970

C1 C2 C8 C11 C14 +10
Đang giải quyết
VN -4-2025-12641 27/03/2025

HEALTHYCOOK by MINH LONG SINCE 1970

C1 C2 C8 C11 C14 +10
Đang giải quyết
VN -4-2024-58068 02/12/2024

MINH LONG SINCE 1970

C1 C2 C8 C11 C14 +10
Đang giải quyết
VN -4-2024-58069 02/12/2024

MINH LONG SINCE 1970

C4 C5 C6 C7 C9 +18
Đang giải quyết
VN -4-2024-26443 12/06/2024

MINH LONG SINCE 1970

C1 C2 C20 C21 C26 +4
Đang giải quyết
VN -4-2024-52662 13/10/2017

LY’S HEALTHYCOOK

C30 C43
Từ chối
VN -4-2024-52663 13/10/2017

LY'S DƯỠNG SINH

C30 C43
Từ chối

Goods / Services

3

Class 3

Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng; chất tẩy rửa trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm vệ sinh thân thể.

10

Class 10

Thiết bị nha khoa, dùng điện; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.

12

Class 12

Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; giảm xóc treo cho xe cộ.

16

Class 16

Chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm.

30

Class 30

Ngũ cốc; chế phẩm ngũ cốc; gia vị thập cẩm; tinh chất cho thực phẩm, trừ tinh dầu ete và tinh dầu; chè [trà]; cà phê; đường; gia vị; bánh quy; hương liệu thực phẩm trừ tinh dầu; bột.

37

Class 37

Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; tư vấn xây dựng; dịch vụ giặt là.

44

Class 44

Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; dịch vụ phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; khám chữa bệnh cho cây.

Vienna Classification

18.03.02 (7) 18.03.23 (7) 26.03.01 (7) 26.03.06 (7)

Processing Timeline

Application Filing

26/12/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

26/12/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up