ATE Logo

ATE

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-06887
Filing Date
25/02/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
147036
Publication Date
25/07/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, trắng, xám nhạt, xám đậm.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH

Xã Nghĩa Sơn, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An

20 other applications

VN -4-2025-56887 05/11/2025

TH true HEALTH

C3 C9 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-39688 07/08/2025

TRUE MILK

C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-39689 07/08/2025

TH trueMILK

C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-39690 07/08/2025

TH true MILK

C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-16506 17/04/2025

TH Hạnh phúc đích thực

C1 C5 C30 C31 C32
Đang giải quyết
VN -4-2025-16508 17/04/2025

TH Thái Hương

C1 C5 C29 C30 C31 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-16509 17/04/2025

TH Thái Hương

C14 C15 C16 C18 C20 +5
Đang giải quyết
VN -4-2025-16510 17/04/2025

TH Hạnh phúc đích thực

C14 C15 C16 C18 C20 +5
Đang giải quyết
VN -4-2025-16511 17/04/2025

TH Hạnh phúc đích thực

C3 C10 C33 C35 C36 +4
Đang giải quyết
VN -4-2025-16512 17/04/2025

TH Thái Hương

C10 C35 C36 C38 C39 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-03632 24/01/2025

TH MEDICAL

C3 C5 C10 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-57629 28/11/2024

THAI HUONG

C1 C2 C4 C5 C6 +38
Đang giải quyết
VN -4-2024-51006 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-51007 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-51008 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-51009 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-41184 29/08/2024

GREENMA

C1 C35
Cấp bằng
VN -4-2024-39799 22/08/2024

TH WHITE

C5 C35 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-39800 22/08/2024

TH - WHITE

C5 C35 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-39806 22/08/2024

THÁI HUƠNG

C3
Đang giải quyết

IP Representative

Công ty Luật TNHH IP MAX

Tầng 5, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Goods / Services

29

Class 29

Sữa; sản phẩm sữa; sữa đậu nành; thực phẩm ăn nhanh làm từ hoa quả; rau (đã chín/sấy khô).

30

Class 30

Bánh; kẹo; chế phẩm của ngũ cốc; chè (trà); cà phê; đồ gia vị (thực phẩm).

31

Class 31

Thực phẩm cho động vật; gia cầm để chăn nuôi (còn sống); cây con (cây giống); hạt giống; hoa quả tươi; mạch nha dùng trong chưng cất rượu bia.

32

Class 32

Nước ép trái cây (đồ uống); nước ép rau quả (đồ uống không dùng trong y tế); nước uống đóng chai (đồ uống); nước ngọt có ga (đồ uống); nước ngọt không ga (đồ uống); bia.

42

Class 42

Dịch vụ nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghệ môi trường và công nghệ cao trong nông nghiệp; nghiên cứu và thiết kế máy móc, thiết bị ứng dụng công nghệ cao trong lĩnh vực nông nghiệp; thẩm định dự án đầu tư; dịch vụ nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; tư vấn về môi trường.

44

Class 44

Dịch vụ nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp; cung cấp thông tin và cung cấp dịch vụ tư vấn và cố vấn trong lĩnh vực nông nghiệp, nghề làm vườn, lâm nghiệp, nghề trồng rừng, nghề trồng rau, trồng cây ăn quả, gieo hạt, trồng và bảo vệ hạt giống; dịch vụ nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.

Vienna Classification

01.01.02 (7) 01.01.10 (7) 05.05.20 (7) 05.05.21 (7)

Processing Timeline

Nộp đơn

25/02/2025 Nộp đơn

Công bố

25/07/2025 Công bố

Đang giải quyết

28/03/2026 Đang giải quyết

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up