TH Hạnh phúc đích thực Logo

TH Hạnh phúc đích thực

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-16510
Filing Date
17/04/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/182108
Publication Date
25/11/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH

Xã Nghĩa Sơn, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An

20 other applications

VN -4-2025-56887 05/11/2025

TH true HEALTH

C3 C9 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-39688 07/08/2025

TRUE MILK

C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-39689 07/08/2025

TH trueMILK

C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-39690 07/08/2025

TH true MILK

C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-16506 17/04/2025

TH Hạnh phúc đích thực

C1 C5 C30 C31 C32
Đang giải quyết
VN -4-2025-16508 17/04/2025

TH Thái Hương

C1 C5 C29 C30 C31 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-16509 17/04/2025

TH Thái Hương

C14 C15 C16 C18 C20 +5
Đang giải quyết
VN -4-2025-16511 17/04/2025

TH Hạnh phúc đích thực

C3 C10 C33 C35 C36 +4
Đang giải quyết
VN -4-2025-16512 17/04/2025

TH Thái Hương

C10 C35 C36 C38 C39 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-06887 25/02/2025

ATE

C29 C30 C31 C32 C42 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-03632 24/01/2025

TH MEDICAL

C3 C5 C10 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-57629 28/11/2024

THAI HUONG

C1 C2 C4 C5 C6 +38
Đang giải quyết
VN -4-2024-51006 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-51007 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-51008 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-51009 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-41184 29/08/2024

GREENMA

C1 C35
Cấp bằng
VN -4-2024-39799 22/08/2024

TH WHITE

C5 C35 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-39800 22/08/2024

TH - WHITE

C5 C35 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-39806 22/08/2024

THÁI HUƠNG

C3
Đang giải quyết

IP Representative

Công ty Luật TNHH IP MAX

Tầng 5, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Goods / Services

14

Class 14

Kim loại quý, thô hoặc bán thành phẩm; đồ trang sức (bằng kim loại quý); đá quý; đồng hồ.

15

Class 15

Đàn ghi ta; đàn pianô; dây đàn; nhạc cụ; kèn; trống [nhạc cụ].

16

Class 16

Văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]; túi giấy (dùng để bao gói); danh thiếp; catalô.

18

Class 18

Ba lô; túi xách; ví (bóp); cặp đựng tài liệu; va li; ô (dù).

20

Class 20

Đồ nội thất bằng gỗ; gương soi; đồ gỗ văn phòng; đồ nghệ thuật bằng gỗ; khung ảnh; giá sách.

21

Class 21

Đồ chứa đựng dùng cho mục đích gia dụng và nhà bếp; đồ dùng trong nhà vệ sinh (vật dụng giữ giấy vệ sinh); dụng cụ dùng cho nhà vệ sinh (bàn chải cọ rửa); dụng cụ lau chùi dùng cho gia đình (thiết bị nhỏ vận hành bằng tay); dụng cụ bếp núc (thiết bị nhỏ vận hành bằng tay); dụng cụ trang điểm.

24

Class 24

Vải; chăn (mềm) để đắp; rèm cửa; khăn lau mặt bằng vải; khăn bàn bằng vải dệt; đồ vải dùng cho giường (trừ nệm, ruột gối), cụ thể là tấm trải phủ giường.

25

Class 25

Quần; áo; giầy; dép; mũ (nón); khăn trùm đầu (trang phục).

28

Class 28

Dụng cụ thể dục thể thao; thiết bị chơi game; dụng cụ rèn luyện hình thể; đồ chơi; đồ trang trí cho cây nô-en (trừ bánh mứt kẹo và vật dụng chiếu sáng không thuộc nhóm này); đồ trang trí bữa tiệc (bóng bay, mũ giấy, pháo giấy).

41

Class 41

Giáo dục; đào tạo nghề; dịch vụ giải trí; dịch vụ xuất bản sách, ấn phẩm, tạp chí và tài liệu [không bao gồm những bài quảng cáo]; tổ chức triển lãm, hội nghị, hội thảo về văn hóa, giáo dục; sản xuất phim (trừ quảng cáo).

Vienna Classification

01.01.02 (7) 01.01.10 (7) 05.05.20 (7) 05.05.21 (7)

Processing Timeline

Application Filing

17/04/2025 Nộp đơn

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

29/08/2025

Biên lai điện tử XLQ

29/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up