TH Thái Hương Logo

TH Thái Hương

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-16508
Filing Date
17/04/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
153578
Publication Date
25/07/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TH".

Applicant / Owner

Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH

Xã Nghĩa Sơn, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An

20 other applications

VN -4-2025-56887 05/11/2025

TH true HEALTH

C3 C9 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-39688 07/08/2025

TRUE MILK

C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-39689 07/08/2025

TH trueMILK

C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-39690 07/08/2025

TH true MILK

C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-16506 17/04/2025

TH Hạnh phúc đích thực

C1 C5 C30 C31 C32
Đang giải quyết
VN -4-2025-16509 17/04/2025

TH Thái Hương

C14 C15 C16 C18 C20 +5
Đang giải quyết
VN -4-2025-16510 17/04/2025

TH Hạnh phúc đích thực

C14 C15 C16 C18 C20 +5
Đang giải quyết
VN -4-2025-16511 17/04/2025

TH Hạnh phúc đích thực

C3 C10 C33 C35 C36 +4
Đang giải quyết
VN -4-2025-16512 17/04/2025

TH Thái Hương

C10 C35 C36 C38 C39 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-06887 25/02/2025

ATE

C29 C30 C31 C32 C42 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-03632 24/01/2025

TH MEDICAL

C3 C5 C10 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-57629 28/11/2024

THAI HUONG

C1 C2 C4 C5 C6 +38
Đang giải quyết
VN -4-2024-51006 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-51007 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-51008 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-51009 24/10/2024

Image trademark

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-41184 29/08/2024

GREENMA

C1 C35
Cấp bằng
VN -4-2024-39799 22/08/2024

TH WHITE

C5 C35 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-39800 22/08/2024

TH - WHITE

C5 C35 C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-39806 22/08/2024

THÁI HUƠNG

C3
Đang giải quyết

IP Representative

Công ty Luật TNHH IP MAX

Tầng 5, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Goods / Services

1

Class 1

Hóa chất dùng trong nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp (trừ chất diệt nấm, diệt cỏ dại, chất diệt động vật có hại, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); cồn (dạng hóa chất); đường glucoza dùng trong công nghiệp; chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp, trồng trọt và nghề làm vườn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghệ sinh học [không dùng cho mục đích y tế]; phân bón.

5

Class 5

Dược phẩm; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; thực phẩm ăn kiêng dùng trong y học; bột ngũ cốc dành cho em bé; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng thích hợp sử dụng cho mục đích y tế hoặc ăn kiêng; thực phẩm chức năng.

29

Class 29

Thịt; rau củ quả chế biến; sữa; các sản phẩm sữa; sữa hạt; dầu thực vật; trứng.

30

Class 30

Cà phê; trà; cacao; ngũ cốc, đã chế biến; bánh kẹo; gia vị.

31

Class 31

Hạt [ngũ cốc]; rau củ quả tươi; cây giống; con giống; hạt giống; thực phẩm cho động vật.

32

Class 32

Nước ép rau quả (đồ uống không dùng trong y tế); nước ngọt có ga (đồ uống); nước ngọt không ga (đồ uống); bia; đồ uống không cồn; chế phẩm làm đồ uống không có cồn.

Processing Timeline

Nộp đơn

17/04/2025 Nộp đơn

Công bố

25/07/2025 Công bố

Đang giải quyết

19/03/2026 Đang giải quyết

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up