BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-52779
- Filing Date
- 15/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/191559
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 1859 Shibo Avenue, China (Shanghai) Pilot Free Trade Zone, Shanghai, China
10 other applications
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Rô-bốt trình diện từ xa; thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; thiết bị xử lý dữ liệu; rô-bốt giám sát an ninh; rô-bốt người máy có trí tuệ nhân tạo sử dụng trong nghiên cứu khoa học; rô-bốt dùng trong phòng thí nghiệm; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; điện trở; mũ bảo hiểm; phần mềm máy vi tính, ghi sẵn; thiết bị và dụng cụ trắc địa; chất bán dẫn; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân; vật liệu điện trở.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền