BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-52794
- Filing Date
- 15/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/191573
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 1859 Shibo Avenue, China (Shanghai) Pilot Free Trade Zone, Shanghai, China
10 other applications
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 39
Dịch vụ bốc dỡ; bao gói hàng hóa; cung cấp thông tin vận tải; vận tải đường biển; chuyên chở bằng xe tải; vận tải bằng đường sắt; điều khiển thiết bị bay dân sự không người lái; cho thuê chỗ để xe; cất giữ hàng hóa; giao hàng; vận tải; đóng gói hàng hóa; vận tải hàng không.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền