SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-52782
- Filing Date
- 15/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/191562
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 1859 Shibo Avenue, China (Shanghai) Pilot Free Trade Zone, Shanghai, China
10 other applications
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; trưng bày sản phẩm; cung cấp thông tin thương mại; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; đại lý xuất nhập khẩu; marketing; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; xử lý dữ liệu [chức năng văn phòng]; xử lý về mặt hành chính các đơn đặt hàng; tìm kiếm nguồn tài trợ.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền