SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-52784
- Filing Date
- 15/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/191564
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 1859 Shibo Avenue, China (Shanghai) Pilot Free Trade Zone, Shanghai, China
10 other applications
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
BAOWU [bao: kho báu; wu: dũng cảm]
SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; kim loại dạng bột; đường ống bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; vật liệu đường sắt bằng kim loại; dây bằng sắt; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; quặng kim loại; quặng sắt; limonit.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền