MI WIFI
Trạng thái
Từ chốiThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2014-08373
- Ngày nộp đơn
- 18/04/2014
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- VN-4-2014-08373
- Ngày công bố
- 25/08/2014
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "WIFI".
Chủ đơn / Chủ bằng
Floor 13, Rainbow City Shopping Mall II of China Resources, No. 68, Qinghe Middle Street, Haidian District, Beijing 100085, P.R. China
13 đơn khác
YU7
REDMI
SU7
HYPEROS
MI
MI
MIJIA
MIJIA
CYBERDOG
Nhãn hiệu hình
MI BOX
MI PAD
MI TV
Đại diện SHCN
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Phần cứng máy vi tính, phần mềm máy vi tính và thiết bị ngoại vi máy vi tính dùng để kết nối giữa các máy tính với nhau và giữa máy tính với mạng máy tính nội bộ và mạng máy tính toàn cầu; bộ định tuyến mạng, bộ định tuyến mạng không dây; cổng, bộ chuyển mạch, bộ điều hợp và bộ định tuyến mạng máy tính; cáp nối, máy chủ và bộ định tuyến; mô dem và mô đem cáp; phần cứng và phần mềm máy tính dùng để kết nối máy tính với ti vi, với máy chiếu, với màn hình và các thiết bị hiển thị khác qua mạng truyền thông điện tử, quang học và không dây; thiết bị lưu trữ máy vi tính dùng để sao chép dự phòng, lưu trữ và truy cập dữ liệu điện tử thông qua mạng máy tính nội bộ và mạng máy tinh từ xa; bộ thu phát sóng; thiết bị truyền phát tín hiệu điện tử.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
257-Quyết định từ chối cấp văn bằng
460 KN4 Đơn khiếu nại
997 Biên lai điện tử PS
4333 Tài liệu khác