CYBERDOG
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-11147
- Ngày nộp đơn
- 31/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0487427-000
- Ngày cấp bằng
- 11/04/2024
- Ngày hết hạn
- 31/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-11147
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 006, Floor 6, Building 6, Yard 33, Middle Xierqi Road, Haidian District, Beijing, China
13 đơn khác
YU7
REDMI
SU7
HYPEROS
MI
MI
MIJIA
MIJIA
Nhãn hiệu hình
MI WIFI
MI BOX
MI PAD
MI TV
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn; thiết bị để xử lý dữ liệu; phần cứng máy tính; máy vi tính; máy tính xách tay; rô bốt người máy có trí tuệ nhân tạo sử dụng trong nghiên cứu khoa học; rô-bốt hiện diện từ xa; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về; máy tính bảng; máy vi tính có thể đeo; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; đồng hồ thông minh; thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi; thiết bị đếm bước chân; thiết bị sao chụp [dạng chụp ảnh, tĩnh điện, nhiệt]; cân có thiết bị phân tích chỉ số khối cơ thể; thiết bị hoa tiêu qua vệ tinh; thiết bị định vị bằng âm thanh; dụng cụ hàng hải; thiết bị điện động cho điều khiển từ xa các tín hiệu; vòng đeo tay điện tử để theo dõi hoạt động; điện thoại thông minh; điện thoại di động; thiết bị dẫn đường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]; thiết bị định vị toàn cầu; thiết bị kiểm tra/giám sát, trừ loại dùng cho mục đích y tế; máy quay video xách tay có kèm theo bộ phận ghi hình; vỏ hộp loa; người máy giám sát an ninh; máy thu thanh và thu hình; thiết bị đọc sách điện tử; thiết bị thu hình; tai nghe thực tế ảo; máy ảnh [chụp ảnh]; bộ dò; dụng cụ đo; người máy dùng trong giảng dạy; thiết bị chỉ báo nhiệt độ; thiết bị mô phỏng dùng để điều khiển và lái xe cộ; thiết bị giảng dạy; người máy dùng trong phòng thí nghiệm; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; bộ đổi nguồn; thiết bị điều khiển từ xa; phích cắm điện; thiết bị và dụng cụ cứu hộ; hệ thống phòng trộm, chạy điện; kính đeo mắt; pin điện.
Nhóm 28
Bộ điều khiển cho máy chơi trò chơi; thiết bị trò chơi; cầu trượt [đồ chơi của trẻ em]; xe cộ đồ chơi; máy bay không người lái [đồ chơi]; bộ điều khiển đồ chơi; rô-bốt đồ chơi; đồ chơi; con quay hồi chuyển và bộ ổn định bay cho máy bay mô hình; mô hình đồ chơi; bóng cho trò chơi; thiết bị tập luyện thể hình; dụng cụ rèn luyện hình thể; cái cung để bắn tên; ván trượt; bể bơi [đồ chơi]; giầy trượt pa-tanh; găng tay dùng cho trò chơi.
Nhóm 35
Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; quảng cáo kiểu trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; quảng cáo; dịch vụ so sánh giá cả; dịch vụ trung gian thương mại; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tuyển dụng nhân sự; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; cho thuê kệ, giá bán hàng; cho thuê máy bán hàng tự động; dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263