Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-01501
- Ngày nộp đơn
- 13/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0516125-000
- Ngày cấp bằng
- 05/12/2024
- Ngày hết hạn
- 13/01/2033
- Số công bố
- 20482
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Cam.
Chủ đơn / Chủ bằng
410 Terry Avenue North, Seattle, Washington 98109, United States of America
20 đơn khác
BEE
BEE PIONEER
amazon luna
LUNA
AMAZON LUNA
AMAZON CONNECT
Leo
KIRO
MARCH OF GIANTS
alexa
AMAZON SEND
amazon basics
AMAZON NOVA
AMAZON
AMAZON
amazon
amazon
amazon
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
Tầng 7, tòa nhà VIT, số 519 Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 38
Dịch vụ viễn thông; dịch vụ thông tin liên lạc; dịch vụ thông tin viễn thông cho chương trình máy tính và các dữ liệu khác; dịch vụ thư điện tử; cung cấp quyền truy cập cơ sở vào dữ liệu máy tính; cung cấp quyền truy cập đa người dùng vào các mạng máy tính và mạng viễn thông để truyền nhiều dữ liệu, thông tin liên lạc, tài liệu và thông tin cá nhân và thông tin nghề nghiệp bằng phương thức điện tử; dịch vụ gửi tin nhắn; dịch vụ hãng tin tức; cung cấp phòng nói chuyện trên mạng Internet và diễn đàn trực tuyến; cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ phát sóng và truyền phát trực tuyến và truyền có dây hoặc không dây, theo thuê bao hoặc không theo thuê bao, các chương trình radio, giọng nói, video, phim, âm thanh, âm nhạc, hình ảnh, đồ họa, vô tuyến truyền hình, dữ liệu, văn bản, tin tức, trò chơi, tin nhắn, nội dung nghe nhìn và các nội dung đa phương tiện và nội dung kỹ thuật số khác; dịch vụ hội nghị truyền hình và hiện diện từ xa; truyền video theo yêu cầu; dịch vụ truyền hình trực tuyến qua Internet; dịch vụ podcasting [truyền bản ghi âm kỹ thuật số của các chương trình radio có thể tải xuống từ Internet]; truyền chương trình radio, video, phim, âm thanh, âm nhạc, hình ảnh, vô tuyến truyền hình, dữ liệu, văn bản, tin tức, trò chơi, tin nhắn, nội dung nghe nhìn và các nội dung đa phương tiện và nội dung kỹ thuật số khác qua mạng Internet hoặc các mạng máy tính hoặc mạng truyền thông khác; cung cấp quyền truy cập vào danh bạ, cơ sở dữ liệu, trang web thời sự và nhật ký trực tuyến, và các tài nguyên dùng để tham khảo trực tuyến; dịch vụ viễn thông mạng kỹ thuật số; dịch vụ truyền phát thông tin băng thông rộng không dây; dịch vụ cung cấp quyền truy cập Internet thông qua mạng cáp quang băng thông rộng hoặc mạng không dây; cung cấp cho người dùng bên thứ ba quyền truy cập vào cơ sở hạ tầng viễn thông; cho thuê thiết bị và hệ thống viễn thông; dịch vụ băng thông rộng; dịch vụ thông tin liên lạc để truy cập cơ sở dữ liệu, cho thuê thời gian truy cập vào một mạng dữ liệu và cơ sở dữ liệu; dịch vụ viễn thông cố định; dịch vụ truy cập thông tin, và quản lý dữ liệu từ xa để truyền phát không dây nội dung tới máy tính, điện thoại di động và các thiết bị điện tử di động khác; dịch vụ cung cấp quyền truy cập vào cổng Internet; dịch vụ cổng viễn thông; dịch vụ mạng viễn thông di động; dịch vụ vận hành một mạng viễn thông; cung cấp quyền truy cập vào các nền tảng viễn thông và truyền thông; truyền qua vệ tinh; dịch vụ kết nối và chuyển hướng viễn thông; truyền dữ liệu và thông tin bằng các phương tiện điện tử có bản chất là máy tính, dây cáp, sóng radio, điện thoại, điện thoại
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4190 OD TL Khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)