MIXUE Logo

MIXUE

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-25615
Ngày nộp đơn
16/06/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số công bố
43003
Ngày công bố
25/12/2023

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Đen, trắng.

Đại diện SHCN

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP

M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

3

Nhóm 3

Khăn lau cho trẻ nhỏ được tẩm chế phẩm làm sạch; chế phẩm làm sạch; tinh dầu; mỹ phẩm; miếng ngậm làm thơm mát hơi thở; chế phẩm làm thơm không khí.

5

Nhóm 5

Chế phẩm rửa tay diệt khuẩn; chất tẩy uế; chất bổ sung dinh dưỡng; thuốc dành cho thú y; thuốc trừ sâu; khăn lau được tẩm chất khử trùng dùng cho mục đích vệ sinh.

6

Nhóm 6

Vật liệu xây dựng bằng kim loại; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; vòng đeo chìa khoá tách ra được bằng kim loại thường; ghim kẹp bằng kim loại để gắn kín túi; tấm định danh bằng kim loại; tượng bằng kim loại thường.

9

Nhóm 9

Phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; thiết bị đầu cuối điện tử để phân phối vé; giá đỡ chuyên dùng cho điện thoại thông minh và điện thoại di động; thiết bị thu hình; phim hoạt hình; người máy có trí tuệ nhân tạo để pha chế đồ uống.

11

Nhóm 11

Đèn; thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh; thiết bị làm đá và kem lạnh, chạy điện; thiết bị làm nóng nước; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; bộ tản nhiệt, dùng điện.

14

Nhóm 14

Ghim cài [đồ kim hoàn]; vòng đeo chìa khóa [vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức]; đồ trang sức dùng để đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến; thỏi kim loại quý; hộp đựng đồ trang sức; đồng hồ đeo tay.

16

Nhóm 16

Giấy; tấm lót bình, cốc bằng giấy; giấy dính [văn phòng phẩm]; xuất bản phẩm dạng in sẵn; túi đựng bằng giấy hoặc chất dẻo; văn phòng phẩm.

18

Nhóm 18

Bộ da lông thú; vali [hành lý]; túi; ô; gậy chống khi đi bộ; phụ kiện yên cương.

20

Nhóm 20

Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); kẹp bằng chất dẻo để gắn kín túi; khung tranh ảnh; quạt dùng cho cá nhân [không dùng điện]; đồ vật bơm hơi dùng cho quảng cáo; gối dài.

21

Nhóm 21

Ống hút dùng để uống; túi giữ nhiệt

25

Nhóm 25

Quần áo; giày; đồ đội đầu; trang phục dệt kim; khăn quàng cổ; trang phục bó sát nâng đỡ phần dưới cơ thể.

26

Nhóm 26

Ren trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; huy hiệu để đeo, không bằng kim loại quý; chi tiết trang trí, trừ loại dùng làm đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa; khuy bấm cho quần áo; tóc giả.

28

Nhóm 28

Trò chơi; đồ chơi; thẻ bài để chơi; bóng cho trò chơi; dụng cụ rèn luyện hình thể; máy tập luyện thể dục.

31

Nhóm 31

Cây trồng; hạt [ngũ cốc]; động vật sống; trái cây tươi; rau củ tươi; thức ăn cho động vật.

33

Nhóm 33

Chiết xuất trái cây [có cồn]; đồ uống được chưng cất; rượu vang; rượu mùi; đồ uống có cồn, trừ bia; đồ uống có cồn chứa trái cây.

Phân loại hình

04.05.05 (7) 08.01.18 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

16/06/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

16/06/2023

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

15/01/2026

Biên lai điện tử XLQ

15/01/2026

4151 Lệ phí cấp bằng

15/01/2026

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay