[Xing: may mắn, vận may; Yun: thần tài, vận mệnh; Ka: tính cách, chí khí, nhân vật]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-28908
- Ngày nộp đơn
- 06/07/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0607027-000
- Ngày cấp bằng
- 22/04/2026
- Ngày hết hạn
- 06/07/2033
- Số công bố
- 38803
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 16004, Block A, Hanhaibeijin Business Center, North 3rd Ring Wenhua Road, Jinshui District, Zhengzhou City, Henan Province, China
8 đơn khác
LUCKY CUP
MIXUE
MIXUE
Mật Tuyết
LUCKYCUP
SNOWKING
MIXUE
SNOWKING
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Thịt; trái cây, đóng hộp; mứt nhão; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo; quả hạch đã chế biến.
Nhóm 30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở trà; trà; mật đường cho thực phẩm; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; kem lạnh.
Nhóm 32
Nước ép trái cây; đồ uống làm từ nước ép trái cây, không cồn; đồ uống không cồn có hương vị cà phê; nước chanh; bia; chế phẩm để pha chế đồ uống không cồn.
Nhóm 35
Quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; marketing; tư vấn quản lý nhân sự; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; bán lẻ: chế phẩm dược, vệ sinh, thú y, và vật tư y tế.
Nhóm 43
Cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; tiệm cà phê; căng tin; dịch vụ lưu trú khách sạn; cho thuê phòng họp; nhà nghỉ cho người hưu trí.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng