YH. TANG [YI: lợi ích; he: họ thực vật Gramineae; tang: đại sảnh, phòng họp lớn]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-07825
- Filing Date
- 10/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0567397-000
- Registration Date
- 03/09/2025
- Expiry Date
- 10/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-07825
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "YH.", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
NO. 1, 24TH FLOOR, UNIT 2, BUILDING C8, RONGKE ZHIGU INDUSTRIAL PROJECT (PHASE 3), LIQIAO VILLAGE, HONGSHAN DISTRICT, WUHAN, HUBEI, CHINA
9 other applications
YHT [Yì hé táng, ích hoà đường]
YIHETANG ANYTIME IS TEATIME
YI HE TANG
Image trademark
Image trademark
YIHETANG [yì: thuận lợi, hé:ngũ cốc, táng: sảnh chính]
YIHETANG [yì: thuận lợi, hé: ngũ cốc, táng: sảnh chính]
YIHETANG
YIHETANG
IP Representative
Số 07, ngõ 22, đường Quyết Thắng, tổ 8, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; bút [đồ dùng văn phòng]; khăn ăn bằng giấy; vật liệu vẽ; văn phòng phẩm; ấn phẩm; ống bằng bìa cứng; giấy; giấy hoặc các tông để nhồi; khăn lau bằng giấy; túi mua hàng bằng giấy hoặc chất dẻo.
Class 21
Cốc; muôi múc kem; đồ chứa đựng bằng thủy tinh; bộ đồ uống trà; đồ trang trí bằng sứ; đồ chứa để làm đá và kem lạnh, không dùng điện; túi giữ lạnh để làm mát thực phẩm hoặc đồ uống; đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống; ống hút để uống; cốc bằng giấy hoặc nhựa.
Class 25
áo phông ngắn tay; quần áo; ca vát; mũ; găng tay [trang phụC]; quần áo trẻ em; trang phục dệt kim; giày; dây lưng [trang phục].
Class 35
Quảng cáo; kế toán; đại lý xuất nhập khẩu; tư vấn quản lý nhân sự; marketing; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang wcb; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; xúc tiến bán hàng cho người khác; cho thuê kệ, giá bán hàng; tìm kiếm nguồn tài trợ; bán lẻ chế phẩm dược, thú y, chế phẩm vệ sinh và vật tư y tế; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; cho thuê máy bán hàng tự động.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng
997 Biên lai điện tử PS
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
4333 Tài liệu khác
4333 Tài liệu khác