YIHETANG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-54379
- Filing Date
- 27/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0556625-000
- Registration Date
- 02/07/2025
- Expiry Date
- 27/11/2033
- Publication Number
- 79754
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình cốc, hình ống hút.
Applicant / Owner
No.1, 24th Floor, Unit 2, Building C8, Rongke Zhigu Industrial Project (Phase 3), Liqiao Village, Hongshan district, Wuhan, Hubei, China
9 other applications
YHT [Yì hé táng, ích hoà đường]
YIHETANG ANYTIME IS TEATIME
YI HE TANG
Image trademark
Image trademark
YIHETANG [yì: thuận lợi, hé:ngũ cốc, táng: sảnh chính]
YIHETANG [yì: thuận lợi, hé: ngũ cốc, táng: sảnh chính]
YIHETANG
YH. TANG [YI: lợi ích; he: họ thực vật Gramineae; tang: đại sảnh, phòng họp lớn]
IP Representative
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Khăn lau bằng giấy; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; túi đựng bằng giấy hoặc chất dẻo; bảng quảng cáo bằng giấy hoặc bìa cứng; áp phích quảng cáo.
Class 21
Vỏ bọc cốc; cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa; bình để uống; ống hút dùng để uống; túi giữ nhiệt; tách trà.
Class 25
Quần áo; bộ áo liền quần; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; áo phông ngắn tay; tạp dề [trang phục]; găng tay [trang phục].
Class 35
Quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; marketing; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi; tư vấn quản lý nhân sự.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng