Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-55146
- Filing Date
- 30/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0576924-000
- Registration Date
- 16/10/2025
- Expiry Date
- 30/11/2033
- Publication Number
- VN/4/073596
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.1, 24th floor, Unit 2, Building C8, Rongke Zhigu industrial Project (phase 3), Liqiao village, Hongshan District, Wuhan, Hubei, China
9 other applications
YHT [Yì hé táng, ích hoà đường]
YIHETANG ANYTIME IS TEATIME
YI HE TANG
Image trademark
YIHETANG [yì: thuận lợi, hé:ngũ cốc, táng: sảnh chính]
YIHETANG [yì: thuận lợi, hé: ngũ cốc, táng: sảnh chính]
YIHETANG
YIHETANG
YH. TANG [YI: lợi ích; he: họ thực vật Gramineae; tang: đại sảnh, phòng họp lớn]
IP Representative
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Trà sữa, sữa là chủ yếu; mứt ướt; đồ uống trên cơ sở sữa có chứa trái cây; đồ uống chứa axit lactic; sản phấm sữa; sữa bột; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây.
Class 30
Đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở ca cao; cà phê; ca cao; trà; trà túi lọc; đồ uống trên cơ sở trà; kem lạnh; kem que.
Class 32
Nước khoáng xenxe; đồ uống không cồn; đồ uống làm từ nước ép trái cây không cồn; đồ uống không cồn có hương vị trà; nước ép trái cây; nước ngọt; nước [đồ uống]; xi rô dùng cho đồ uống.
Class 33
Chiết xuất trái cây [có cồn]; rượu vang; đồ uống có cồn có chứa trái cây; đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia; rượu gạo; chiết xuất alcolic.
Class 43
Quán trà; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung câp thực phâm lưu dộng; quán trà sữa (uống tại cửa hàng); dịch vụ quầy nước trái cây; quán kem (ăn tại cửa hàng).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng