KODOMO [kodomo: đứa trẻ]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-45559
- Filing Date
- 10/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0587231-000
- Registration Date
- 22/12/2025
- Expiry Date
- 10/10/2033
- Publication Number
- 59605
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, trắng, tím, hồng cam, đỏ, vàng, vàng nhạt, xanh lá cây nhạt, cam nhạt, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
1-3-28 Kuramae, Taito-ku, Tokyo 111-8644, Japan
7 other applications
DENT.LION
Co-Hygiene
Suno Hada [sunoha; da: da]
MTO
[kodomo; kodomo: đứa trẻ]
KODOMO
Smile Cosmetique
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước làm mềm vải dùng để giặt; chế phẩm để tẩy trắng dùng khi giặt; xà phòng; chất tẩy dùng để giặt; chất tẩy dùng để rửa bát đĩa; nước tẩy rửa nhà tắm; nước rửa bình sữa; xà phòng dùng cho cơ thể; xà phòng dùng để rửa tay; dầu gội đầu; thuốc nhuộm tóc; dầu xả tóc; nước xức tóc; nước dưỡng tóc (mỹ phẩm); kem dưỡng da; nước thơm dùng cho da; nước thơm dưỡng da dành cho em bé; phấn rôm dùng cho em bé; kem mỡ và nước thơm trị hăm tã không chứa thuốc; khăn lau trẻ em tẩm dung dịch tẩy rửa; khăn ướt tẩm dung dịch tẩy rửa; chế phẩm mỹ phẩm cho phòng tắm; chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh thân thể]; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; chế phẩm kem chống nắng; nước rửa mặt [mỹ phẩm]; chế phẩm phòng tắm, không dùng cho mục đích y tế; tinh dầu; nước hoa xịt phòng; kem đánh răng; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở.
Class 21
Chỉ nha khoa; tăm; bàn chải đánh răng; bàn chải đánh kẽ răng; bàn chải dùng cho răng giả; bàn chải đánh răng, dùng điện; hộp đựng bàn chải đánh răng; hộp đựng đồ trang điểm; bàn chải lưỡi; lược chải tóc; lược chải tóc dùng cho gội đầu; bàn chải; bọt biển cho mục đích gia dụng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng