DENT.LION
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-61498
- Filing Date
- 19/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0609549-000
- Registration Date
- 04/05/2026
- Expiry Date
- 19/12/2034
- Publication Number
- 139535
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương.
Applicant / Owner
1-3-28 Kuramae, Taito-ku, Tokyo 111-8644, Japan
7 other applications
Co-Hygiene
Suno Hada [sunoha; da: da]
MTO
KODOMO [kodomo: đứa trẻ]
[kodomo; kodomo: đứa trẻ]
KODOMO
Smile Cosmetique
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm đánh răng; nước súc miệng không chứa thuốc; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở; chế phẩm vệ sinh răng giả; thuốc đánh bóng răng giả.
Class 5
Thuốc điều trị bệnh răng miệng; chế phẩm chăm sóc răng miệng có thuốc; chế phẩm thuốc làm sạch răng miệng; thuốc điều trị bệnh nha chu; thuốc điều trị bệnh chảy mủ chân răng; thuốc điều trị viêm nướu; chế phẩm thuốc dùng cho nha khoa; vật liệu nha khoa; chất kết dính dùng cho răng; thuốc diệt nấm cho răng giả; chế phẩm khử trùng cho răng giả.
Class 21
Chỉ nha khoa; tăm xỉa răng dùng cho cá nhân; bàn chải đánh răng; bàn chải kẽ răng để vệ sinh răng; bàn chải răng giả; bàn chải đánh răng điện; hộp đựng bàn chải đánh răng; túi đựng đồ vệ sinh cá nhân [có đồ bên trong]; bàn chải lưỡi.
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng