[kodomo; kodomo: đứa trẻ]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-45560
- Filing Date
- 10/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0555164-000
- Registration Date
- 23/06/2025
- Expiry Date
- 10/10/2033
- Publication Number
- 59606
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, trắng, tím, hồng cam, đỏ, vàng, vàng nhạt, xanh lá cây nhạt, cam nhạt, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật, chữ Thái.
Applicant / Owner
1-3-28 Kuramae, Taito-ku, Tokyo 111-8644, Japan
7 other applications
DENT.LION
Co-Hygiene
Suno Hada [sunoha; da: da]
MTO
KODOMO [kodomo: đứa trẻ]
KODOMO
Smile Cosmetique
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước làm mềm vải dùng để giặt; chế phẩm để tẩy trắng dùng khi giặt; xà phòng; chất tẩy dùng để giặt; chất tẩy dùng để rửa bát đĩa; nước tẩy rửa nhà tắm; nước rửa bình sữa; xà phòng dùng cho cơ thể; xà phòng dùng để rửa tay; dầu gội đầu; thuốc nhuộm tóc; dầu xả tóc; nước xức tóc; nước dưỡng tóc (mỹ phẩm); kem dưỡng da; nước thơm dùng cho da; nước thơm dưỡng da dành cho em bé; phấn rôm dùng cho em bé; kem mỡ và nước thơm trị hăm tã không chứa thuốc; khăn lau trẻ em tẩm dung dịch tẩy rửa; khăn ướt tẩm dung dịch tẩy rửa; chế phẩm mỹ phẩm cho phòng tắm; chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh thân thể]; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; chế phẩm kem chống nắng; nước rửa mặt [mỹ phẩm]; chế phẩm phòng tắm, không dùng cho mục đích y tế; tinh dầu; nước hoa xịt phòng; kem đánh răng; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở.
Class 21
Chỉ nha khoa; tăm; bàn chải đánh răng; bàn chải đánh kẽ răng; bàn chải dùng cho răng giả; bàn chải đánh răng, dùng điện; hộp đựng bàn chải đánh răng; hộp đựng đồ trang điểm; bàn chải lưỡi; lược chải tóc; lược chải tóc dùng cho gội đầu; bàn chải; bọt biển cho mục đích gia dụng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng