Suno Hada [sunoha; da: da]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-44276
- Filing Date
- 18/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599819-000
- Registration Date
- 10/03/2026
- Expiry Date
- 18/09/2034
- Publication Number
- 121659
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
1-3-28 Kuramae, Taito-ku, Tokyo 111-8644, Japan
7 other applications
DENT.LION
Co-Hygiene
MTO
KODOMO [kodomo: đứa trẻ]
[kodomo; kodomo: đứa trẻ]
KODOMO
Smile Cosmetique
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Xà phòng; xà phòng cơ thể; xà phòng rửa tay; dầu gội; dầu xả tóc trước khi gội đầu; dầu xả tóc; nước xức tóc; chế phẩm dưỡng tóc dạng nước [mỹ phẩm]; kem bôi da; kem dưỡng da; kem bôi da mặt; kem dưỡng da mặt; kem dưỡng da tay; kem dưỡng cơ thể; chế phẩm dưỡng toàn thân dạng nước [mỹ phẩm]; kem bôi cơ thể; nước thơm để xức sau khi tắm; khăn lau dùng cho trẻ sơ sinh được tẩm chế phẩm làm sạch da; khăn lau dùng cho trẻ sơ sinh được tẩm nước thơm mỹ phẩm; khăn ướt tẩm chế phẩm chế phẩm làm sạch da; khăn giấy ướt được tẩm nước thơm mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để tắm; chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh thân thể]; chất khử mùi cho người hoặc cho động vật; chế phẩm rửa mặt, không dùng cho mục đích y tế; nước hoa (chất lỏng có mùi dễ chịu, dùng trên da); tinh dầu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng