Co-Hygiene
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-54469
- Filing Date
- 11/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604426-000
- Registration Date
- 26/03/2026
- Expiry Date
- 11/11/2034
- Publication Number
- 130881
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1-3-28 Kuramae, Taito-ku, Tokyo 111-8644, Japan
7 other applications
DENT.LION
Suno Hada [sunoha; da: da]
MTO
KODOMO [kodomo: đứa trẻ]
[kodomo; kodomo: đứa trẻ]
KODOMO
Smile Cosmetique
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chất làm mềm vải dùng để giặt; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích gia dụng; xà phòng; chế phẩm mỹ phẩm không chứa thuốc để chăm sóc tóc; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm mỹ phẩm.
Class 5
Chế phẩm dược; thuốc súc miệng; chất tẩy uế; chất khử mùi [không dùng cho người hoặc động vật]; thuốc dùng cho chăm sóc răng miệng; chế phẩm khử trùng.
Class 41
Thông tin giáo dục; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; giảng dạy; tổ chức và điều khiển hội thảo [tập huấn]; giáo dục trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và vệ sinh.
Class 44
Dịch vụ nha khoa; chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng vấn sức khỏe; chăm sóc vệ sinh cho con người; cho thuê các thiết bị vệ sinh.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng