kershaw
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2020-08509
- Filing Date
- 13/03/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0418431-000
- Registration Date
- 14/04/2022
- Expiry Date
- 13/03/2030
- Publication Number
- VN-4-2020-08509
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
9-5, Iwamoto-cho, 3-chome, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
8 other applications
SEKIMAGOROKU [SEKIMAGOROKU]
Seamless Fitting System
SHUN [shun: tránh, xa lánh, lảng xa]
KAI PAPER RAZOR
ALMO
SPIRAL
WASABI [wa-sa-bi]
SHOSO [shoso]
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Nhíp; dao cạo, dùng điện; kéo xén (tông đơ) cắt tóc dùng điện; dụng cụ lưỡi cắt cầm tay; kiếm; kéo; dùi; dao dùng để làm bếp; dao cạo, không dùng điện; kéo xén (tông đơ) cắt tóc, vận hành bằng tay; đục (vận hành bằng tay); rìu; công cụ cắt [dụng cụ cầm tay]; công cụ cầm tay, vận hành bằng tay, ngoại trừ dụng cụ lưỡi cắt cầm tay; hộp mực đánh dấu cho thợ mộc và phụ kiện của chúng; dây da liếc dao cạo; dụng cụ mài bằng thép; đá mài; dụng cụ cắt lát trứng, không dùng điện; dụng cụ bào cá ngừ đã được xông khói và muối khô, không dùng điện; dụng cụ mở nắp hộp không dùng điện; thìa; dụng cụ thái lát pho mát [không dùng điện]; dụng cụ cắt bánh pizza [không dùng điện]; cái nĩa [đồ dao kéo]; hộp dao cạo; bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân; dụng cụ uốn lông mi; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B