SEKIMAGOROKU [SEKIMAGOROKU]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-24393
- Filing Date
- 30/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 164332
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
9-5, IWAMOTO-CHO, 3-CHOME, CHIYODA-KU, TOKYO, JAPAN
8 other applications
Seamless Fitting System
SHUN [shun: tránh, xa lánh, lảng xa]
KAI PAPER RAZOR
ALMO
SPIRAL
kershaw
WASABI [wa-sa-bi]
SHOSO [shoso]
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 21
Thớt để cắt; giá để thớt nhà bếp; giá để dao nhà bếp; giá để dao trên bàn; hộp chuyên dùng để gài dao [bằng gỗ hoặc vật liệu rắn].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ