WASABI [wa-sa-bi]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2020-08510
- Filing Date
- 13/03/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN-4-2020-08510
- Publication Date
- 25/05/2020
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
9-5, Iwamoto-cho, 3-chome, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
8 other applications
SEKIMAGOROKU [SEKIMAGOROKU]
Seamless Fitting System
SHUN [shun: tránh, xa lánh, lảng xa]
KAI PAPER RAZOR
ALMO
SPIRAL
kershaw
SHOSO [shoso]
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Nhíp; hộp mực đánh dấu cho thợ mộc và phụ kiện của chúng; bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân; dụng cụ uốn lông mi; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay
Processing Timeline
Application Filing
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung