KAI PAPER RAZOR
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05689
- Filing Date
- 07/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0572823-000
- Registration Date
- 26/09/2025
- Expiry Date
- 07/02/2034
- Publication Number
- 83228
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PAPER RAZOR".
Applicant / Owner
9-5, Iwamoto-cho, 3-chome, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
8 other applications
SEKIMAGOROKU [SEKIMAGOROKU]
Seamless Fitting System
SHUN [shun: tránh, xa lánh, lảng xa]
ALMO
SPIRAL
kershaw
WASABI [wa-sa-bi]
SHOSO [shoso]
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Dao cạo, dùng điện; dao cạo; đá mài; hộp dao cạo; hộp đựng dành cho lưỡi dao cạo; giá giữ dao cạo gắn tường; dao cạo dùng một lần kèm theo lưỡi dao; dao cạo dùng một lần; lưỡi dao cạo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng