SHOSO [shoso]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2020-08523
- Filing Date
- 13/03/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0418430-000
- Registration Date
- 14/04/2022
- Expiry Date
- 13/03/2030
- Publication Number
- VN-4-2020-08523
- Publication Date
- 25/05/2020
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
9-5, Iwamoto-cho, 3-chome, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
8 other applications
SEKIMAGOROKU [SEKIMAGOROKU]
Seamless Fitting System
SHUN [shun: tránh, xa lánh, lảng xa]
KAI PAPER RAZOR
ALMO
SPIRAL
kershaw
WASABI [wa-sa-bi]
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Thiết bị y tế; lưới dao mổ; dao mổ; dao mổ an toàn; dao vi phẫu; dao an toàn trong y tế; dao siêu nhỏ dùng trong phẫu thuật; lưỡi dao phẫu thuật siêu nhỏ; khoan nha khoa; dụng cụ chọc sinh thiết; dụng cụ nạo dùng trong y tế; lưỡi dao sinh thiết; lưỡi dao cắt tiêu bản (dùng trong phẫu thuật); dụng cụ khoan giác mạc; dao ghép y tế; dao phẫu thuật cầm tay; dụng cụ đục xương (dùng trong phẫu thuật); dụng cụ tiêm thủy tinh thể; dụng cụ đo thủy tinh thể nhân tạo Toric; dụng cụ đánh dấu thủy tinh thể nhân tạo Toric; dụng cụ cắt tỉa cầm tay dùng cho phẫu thuật.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B