CJ FEED&CARE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-15561
- Filing Date
- 28/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0485556-000
- Registration Date
- 01/04/2024
- Expiry Date
- 28/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-15561
- Publication Date
- 26/09/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh dương, vàng, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CJ", "FEED&CARE".
Applicant / Owner
12, SOWOL-RO 2-GIL, JUNG-GU, SEOUL, REPUBLIC OF KOREA
17 other applications
CJ LOGISTICS
CJ FOODVILLE
CJ HEALTHFOOD
CJ HEALTHFOOD
CJ HEALTHFOOD
CJ HEALTHFOOD
CJ
CJ
CJ
CJ ENM
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chất bổ sung chứa khoáng chất cho thức ăn súc vật; thuốc cho mục đích thú y; chất bổ sung chứa dược chất cho thức ăn động vật; chất bổ sung dinh dưỡng cho thức ăn động vật; chế phẩm xua đuổi động vật, chim và côn trùng; chế phẩm tắm rửa cho động vật có bản chất là chế phẩm diệt côn trùng; chất bổ sung protein cho động vật; chế phẩm chứa nguyên tố vi lượng dùng cho động vật; chất xua đuổi động vật; vắc-xin thú y; vitamin cho động vật; chế phẩm bổ sung vitamin cho động vật; dầu gội diệt côn trùng dùng cho động vật; chế phẩm tắm có chứa chất diệt trùng cho động vật; chất kích thích ăn, tăng cường trao đổi chất và sinh trưởng cho động vật; chế phẩm thú y; chế phẩm điều trị da chứa dược chất cho động vật; tinh trùng động vật để gây giống, thụ tinh nhân tạo; dược phẩm chăm sóc da cho động vật; thuốc thử dùng cho mục đích phân tích mẫu vật thú y; chất phản ứng để chẩn đoán thú y; dầu mỡ dùng cho mục đích thú y; chất bổ sung thức ăn động vật cho mục đích thú y; nước thơm dùng cho mục đích thú y; thuốc thử để phân tích vi sinh dùng cho mục đích thú y; sáp dầu khoáng dùng cho mục đích thú y; chế phẩm phóng xạ để chẩn đoán thú y; môi trường nuôi cấy dùng cho mục đích thú y; chất bổ sung thức ăn cho mục đích thú y; chế phẩm tắm diệt côn trùng dùng trong thú y; thuốc thử sinh học cho mục đích thú y; chế phẩm sinh học cho mục đích thú y; tế bào sống cho mục đích thú y; chế phẩm sinh hóa cho mục đích thú y; chất khử trùng cho mục đích thú y; vắc-xin thú y cho bò; chất ăn kiêng thích hợp cho
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
4190 OD TL Khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến
41253 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (ĐK thực hiện)