CJ HEALTHFOOD
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-23919
- Filing Date
- 29/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0578397-000
- Registration Date
- 23/10/2025
- Expiry Date
- 29/05/2034
- Publication Number
- VN/4/101342
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh dương, vàng, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CJ", "HEALTHFOOD".
Applicant / Owner
12, Sowol-ro 2-gil, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
17 other applications
CJ LOGISTICS
CJ FOODVILLE
CJ HEALTHFOOD
CJ HEALTHFOOD
CJ HEALTHFOOD
CJ
CJ
CJ
CJ ENM
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 32
Đồ uống không cồn; chế phẩm để pha chế đồ uống không cồn; nước uống giàu vitamin [đồ uống], không dùng cho mục đích y tế; nước uống chứa vitamin, không dùng cho mục đích y tế; dịch chiết hồng sâm không cồn dùng làm đồ uống; dịch chiết hắc sâm không cồn dùng làm đồ uống; bột hồng sâm dùng pha chế đồ uống không cồn; bột hắc sâm dùng pha chế đồ uống không cồn; nước uống hồng sâm [đồ uống không cồn]; nước uống hắc sâm [đồ uống không cồn]; chiết xuất tỏi dùng cho đồ uống không cồn; chiết xuất trái cây không cồn; chiết xuất từ rau củ dùng cho đồ uống không cồn; chiết xuất trái cây dùng cho đồ uống không cồn; đồ uống chứa protein, không cồn, không dùng cho mục đích y tế; đồ uống giàu protein dùng trong thể thao; đồ uống không cồn bổ sung vi khuẩn sinh axit lactic, không dùng cho mục đích y tế; đồ uống không cồn bổ sung colagen, không dùng cho mục đích y tế; đồ uống không cồn giàu axit hyaluronic, không dùng cho mục đích y tế; đồ uống không cồn trên cơ sở enzym; nước ép rau củ [đồ uống]; nước sinh tố bổ sung ngũ cốc và yến mạch [nước sinh tố là chủ yếu]; đồ uống từ trái cây không cồn; nước ép trái cây.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng