CJ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-09116
- Filing Date
- 16/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0517333-000
- Registration Date
- 10/12/2024
- Expiry Date
- 16/03/2033
- Publication Number
- 30716
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh dương, vàng, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CJ".
Applicant / Owner
12, Sowol-ro 2-gil, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
17 other applications
CJ LOGISTICS
CJ FOODVILLE
CJ HEALTHFOOD
CJ HEALTHFOOD
CJ HEALTHFOOD
CJ HEALTHFOOD
CJ
CJ
CJ ENM
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
CJ FEED&CARE
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; chế phẩm trang điểm; chế phẩm chăm sóc da dạng lỏng; chế phẩm làm dày và giữ nếp cho lông mi mắt (mát-ca-ra); son môi; chế phẩm mỹ phẩm để tắm; mặt nạ dạng miếng dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm làm bóng móng tay chân cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm dưỡng tóc dạng lỏng; lông mi giả; tăm bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm tẩy trang; xà phòng làm đẹp; bộ chế phẩm gội và xả dưỡng tóc; chế phẩm nhuộm tóc; nước hoa; chế phẩm cạo râu; chế phẩm giặt là; chế phẩm làm sạch; chế phẩm làm mềm vải dùng để giặt là; chế phẩm đánh răng; tinh dầu; kem dùng để làm sạch và đánh bóng giày và giày cao cổ; dầu gội cho vật nuôi trong nhà [chế phẩm chải lông không chứa thuốc]; tinh dầu dùng làm hương liệu cho thực phẩm; chế phẩm vệ sinh cá nhân; chế phẩm tẩy trắng để giặt là; hồ bột để giặt là; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; keo bọt tạo kiểu cho tóc; móng tay chân giả; xi đánh giày; chất dính dùng để cố định tóc giả; khăn được thấm ướt sẵn chế phẩm làm sạch; tinh dầu thơm dùng cho mục đích gia dụng; chế phẩm làm thơm không khí; hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm chăm sóc da mặt dạng lỏng; chế phẩm chăm sóc da mặt và toàn thân dạng kem; xà phòng dùng cho cá nhân.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263