H Q HONG QIAO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-16504
- Filing Date
- 17/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0587785-000
- Registration Date
- 24/12/2025
- Expiry Date
- 17/04/2034
- Publication Number
- VN/4/093771
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H".
Applicant / Owner
Phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
17 other applications
AVENTON
YONNY [yu ni: Cá và bạn]
Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]
COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]
L B LU BAN
O L OULin
Partner [huo ban: Đối tác]
Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]
SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]
Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]
GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]
GAN JIU
MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]
YIK SHING TAT
Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
JINHAMTE
ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Goods / Services
Class 6
Thiếc; hợp kim để hàn bạc; hợp kim để hàn; sợi dây để hàn bằng kim loại; que bằng kim loại để hàn; vật liệu xây dựng bằng kim loại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng