H Q HONG QIAO Logo

H Q HONG QIAO

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-16504
Filing Date
17/04/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0587785-000
Registration Date
24/12/2025
Expiry Date
17/04/2034
Publication Number
VN/4/093771
Publication Date
25/10/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H".

Applicant / Owner

Lưu Ái Chi

Phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng

17 other applications

VN -4-2026-11112 17/03/2026

AVENTON

C12 C35
1902
VN -4-2025-67324 29/12/2025

YONNY [yu ni: Cá và bạn]

C35 C43
1904
VN -4-2025-44539 03/09/2025

Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]

C30 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-44540 03/09/2025

COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]

C32 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-33064 08/07/2025

L B LU BAN

C37
Đang giải quyết
VN -4-2025-33065 08/07/2025

O L OULin

C11 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-33066 08/07/2025

Partner [huo ban: Đối tác]

C36
Đang giải quyết
VN -4-2025-22995 23/05/2025

Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]

C29 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21734 16/05/2025

SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]

C33 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21735 16/05/2025

Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]

C29 C30 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21736 16/05/2025

GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]

C33
Đang giải quyết
VN -4-2025-18832 29/04/2025

GAN JIU

C33 C35
Đang giải quyết
VN -4-2024-37545 12/08/2024

MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]

C21 C35
Đang giải quyết
VN -4-2024-37546 12/08/2024

YIK SHING TAT

C1 C17 C35
Cấp bằng
VN -4-2024-37547 12/08/2024

Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]

C5 C35 C41
1879
VN -4-2024-37549 12/08/2024

JINHAMTE

C1 C9 C35
Cấp bằng
VN -4-2024-15068 10/04/2024

ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]

C44
1879

Goods / Services

6

Class 6

Thiếc; hợp kim để hàn bạc; hợp kim để hàn; sợi dây để hàn bằng kim loại; que bằng kim loại để hàn; vật liệu xây dựng bằng kim loại.

Vienna Classification

16.03.17 (7) 26.01.18 (7) 26.04.02 (7) 26.04.10 (7)

Processing Timeline

Application Filing

17/04/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

17/04/2024

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

26/09/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

24/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up