MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-37545
- Filing Date
- 12/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 122249
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tổ dân phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
17 other applications
AVENTON
YONNY [yu ni: Cá và bạn]
Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]
COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]
L B LU BAN
O L OULin
Partner [huo ban: Đối tác]
Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]
SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]
Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]
GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]
GAN JIU
YIK SHING TAT
Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
JINHAMTE
H Q HONG QIAO
ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Goods / Services
Class 21
Ấm trà; bộ đồ uống trà; đồ gốm để chứa đựng; tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra- cotta) hoặc thủy tinh.
Class 35
Dịch vụ mua bán: đồ thủ công mỹ nghệ bằng gốm (không dùng trong xây dựng), đồ gốm dùng trong gia đình, đồ mỹ nghệ bằng thủy tinh, pha lê, bát đĩa bằng sành, bát đĩa bằng sứ, đồ chứa đựng bằng sứ, ấm trà, bộ đồ uống trà.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
4166 OD Phản đối cấp
4315 Công văn tự sửa đổi, bổ sung