GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-21736
- Filing Date
- 16/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 161703
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đỏ, đen.
Applicant / Owner
Tổ dân phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
17 other applications
AVENTON
YONNY [yu ni: Cá và bạn]
Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]
COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]
L B LU BAN
O L OULin
Partner [huo ban: Đối tác]
Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]
SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]
Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]
GAN JIU
MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]
YIK SHING TAT
Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
JINHAMTE
H Q HONG QIAO
ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Goods / Services
Class 33
Rượu; rượu vodka; rượu gạo; đồ uống có cồn, trừ bia.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4166 OD Phản đối cấp
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền