O L OULin
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-33065
- Filing Date
- 08/07/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 179578
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh than.
Applicant / Owner
Số nhà 25, đường K1B, khu 01, phường Bình Dương, thành phố Hồ Chí Minh
17 other applications
AVENTON
YONNY [yu ni: Cá và bạn]
Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]
COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]
L B LU BAN
Partner [huo ban: Đối tác]
Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]
SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]
Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]
GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]
GAN JIU
MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]
YIK SHING TAT
Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
JINHAMTE
H Q HONG QIAO
ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Goods / Services
Class 11
Bồn rửa; vòi nước; hệ thống ống dẫn nước; vòi nóng lạnh cho ống nước, hệ thống và thiết bị vệ sinh.
Class 35
Dịch vụ buôn bán các sản phẩm: bồn rửa, vòi nước, hệ thống ống dẫn nước, vòi nóng lạnh cho ống nước, bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp, máy hút mùi, bếp gas, tủ khử trùng, lò vi sóng, lò nướng, lò hấp, hệ thống và thiết bị nấu nướng, dụng cụ nấu nướng dùng điện, hệ thống và thiết bị vệ sinh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ