O L OULin Logo

O L OULin

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-33065
Filing Date
08/07/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
179578
Publication Date
27/10/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh than.

Applicant / Owner

Lưu Ái Chi

Số nhà 25, đường K1B, khu 01, phường Bình Dương, thành phố Hồ Chí Minh

17 other applications

VN -4-2026-11112 17/03/2026

AVENTON

C12 C35
1902
VN -4-2025-67324 29/12/2025

YONNY [yu ni: Cá và bạn]

C35 C43
1904
VN -4-2025-44539 03/09/2025

Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]

C30 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-44540 03/09/2025

COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]

C32 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-33064 08/07/2025

L B LU BAN

C37
Đang giải quyết
VN -4-2025-33066 08/07/2025

Partner [huo ban: Đối tác]

C36
Đang giải quyết
VN -4-2025-22995 23/05/2025

Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]

C29 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21734 16/05/2025

SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]

C33 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21735 16/05/2025

Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]

C29 C30 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21736 16/05/2025

GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]

C33
Đang giải quyết
VN -4-2025-18832 29/04/2025

GAN JIU

C33 C35
Đang giải quyết
VN -4-2024-37545 12/08/2024

MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]

C21 C35
Đang giải quyết
VN -4-2024-37546 12/08/2024

YIK SHING TAT

C1 C17 C35
Cấp bằng
VN -4-2024-37547 12/08/2024

Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]

C5 C35 C41
1879
VN -4-2024-37549 12/08/2024

JINHAMTE

C1 C9 C35
Cấp bằng
VN -4-2024-16504 17/04/2024

H Q HONG QIAO

C6
Cấp bằng
VN -4-2024-15068 10/04/2024

ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]

C44
1879

Goods / Services

11

Class 11

Bồn rửa; vòi nước; hệ thống ống dẫn nước; vòi nóng lạnh cho ống nước, hệ thống và thiết bị vệ sinh.

35

Class 35

Dịch vụ buôn bán các sản phẩm: bồn rửa, vòi nước, hệ thống ống dẫn nước, vòi nóng lạnh cho ống nước, bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp, máy hút mùi, bếp gas, tủ khử trùng, lò vi sóng, lò nướng, lò hấp, hệ thống và thiết bị nấu nướng, dụng cụ nấu nướng dùng điện, hệ thống và thiết bị vệ sinh.

Vienna Classification

02.01.20 (7) 24.01.01 (7) 24.09.01 (7) 25.05.25 (7) 26.11.08 (7)

Processing Timeline

Application Filing

08/07/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

08/07/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up