Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2024-37547
- Filing Date
- 12/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/122251
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tổ dân phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
17 other applications
AVENTON
YONNY [yu ni: Cá và bạn]
Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]
COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]
L B LU BAN
O L OULin
Partner [huo ban: Đối tác]
Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]
SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]
Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]
GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]
GAN JIU
MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]
YIK SHING TAT
JINHAMTE
H Q HONG QIAO
ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Goods / Services
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; chế phẩm dược; chế phẩm dược để chăm sóc da.
Class 35
Dịch vụ buôn bán các sản phẩm: dược phẩm, thực phẩm chức năng, chế phẩm dược, chế phẩm dược để chăm sóc da.
Class 41
Dịch vụ đào tạo; tổ chức và điều khiển hội thảo [đào tạo]; khóa đào tạo từ xa; chuyển giao kiến thức và bí quyết kinh doanh [đào tạo].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ