Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-21735
- Filing Date
- 16/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 161702
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đỏ.
Applicant / Owner
Tổ dân phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
17 other applications
AVENTON
YONNY [yu ni: Cá và bạn]
Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]
COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]
L B LU BAN
O L OULin
Partner [huo ban: Đối tác]
Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]
SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]
GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]
GAN JIU
MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]
YIK SHING TAT
Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
JINHAMTE
H Q HONG QIAO
ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Goods / Services
Class 29
Hạt đã chế biến; rau củ quả đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; trái cây đã chế biến; lát trái cây sấy khô; xúc xích.
Class 30
Bánh; kẹo; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; chế phẩm ngũ cốc; ca cao; cà phê.
Class 35
Dịch vụ buôn bán các sản phẩm: trái cây đóng hộp, rau củ quả đã chế biến, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt, trái cây đã chế biến, lát trái cây sấy khô, thịt đóng hộp, bánh, kẹo, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, chế phẩm ngũ cốc, ca cao, cà phê, hạt đã chế biến.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4166 OD Phản đối cấp
4333 Tài liệu khác