JINHAMTE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-37549
- Filing Date
- 12/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601088-000
- Registration Date
- 16/03/2026
- Expiry Date
- 12/08/2034
- Publication Number
- 122252
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TE", "R".
Applicant / Owner
Tổ dân phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
17 other applications
AVENTON
YONNY [yu ni: Cá và bạn]
Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]
COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]
L B LU BAN
O L OULin
Partner [huo ban: Đối tác]
Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]
SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]
Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]
GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]
GAN JIU
MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]
YIK SHING TAT
Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
H Q HONG QIAO
ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Goods / Services
Class 1
Keo; keo dùng trong công nghiệp; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; hóa chất dùng trong công nghiệp.
Class 9
Chất bán dẫn (chip [mạch tích hợp]; vi mạch [mạch tích hợp]; vi mạch [mạch IC]); linh kiện bán dẫn [điện tử].
Class 35
Dịch vụ buôn bán các sản phẩm: keo, keo dùng trong công nghiệp, chất dính dùng cho mục đích công nghiệp, hóa chất dùng trong công nghiệp, chất bán dẫn (chip [mạch tích hợp], vi mạch [mạch tích hợp], vi mạch [mạch IC]), mạch tích hợp, linh kiện bán dẫn [điện tử], kính xây dựng, cửa, không bằng kim loại, vật liệu xây dựng, không bằng kim loại.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng